Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
酥
Nghĩa
- 1 bánh ngàn lớp
- 2 giòn
- 3 ỉu
- 4 mềm
- 5 mượt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奶酥bánh quy bơ; bánh mì bơ
- 酥脆giòn (của thực phẩm)
- 酥酪sữa chua; phô mai tươi
- 酥麻mềm và tê (tứ chi)
- 酥软[酥軟]yếu (cơ thể hoặc tứ chi); mềm nhũn; mềm đi
- 酥松[酥鬆]lỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.); xốp (bánh ngọt, v.v.)
- 酥油bơ
- 香酥chiên giòn
- 耶酥biến thể của 耶稣 (Yēsū)
- 蛋奶酥món soufflé
- 凤梨酥[鳳梨酥]bánh dứa, món bánh ngọt truyền thống của Đài Loan
- 蝴蝶酥bánh ngàn lớp; bánh tai heo, bánh hình cánh bướm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường