Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
钙
Phồn thể: [鈣]Nghĩa
- 1 canxi (hóa học)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 钙化[鈣化]hóa vôi; sự vôi hóa
- 钙华[鈣華](địa chất) đá tuf; đá vôi travertine
- 钙质[鈣質]canxi
- 含钙[含鈣]chứa canxi
- 磷化钙[磷化鈣]canxi phốt phát (hóa học)
- 磷酸钙[磷酸鈣]canxi photphat (hóa học)
- 硫酸钙[硫酸鈣]canxi sunfat
- 氯化钙[氯化鈣]canxi clorua
- 碳化钙[碳化鈣]canxi cacbua CaC2
- 碳酸钙[碳酸鈣]canxi cacbonat
- 硝酸钙[硝酸鈣]canxi nitrat
- 氧化钙[氧化鈣]oxit canxi, CaO; (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏 (cào), vì CaO giống cào)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường