Cấp: HSK 5Chữ đơn
铃
Phồn thể: [鈴]Nghĩa tiếng Việt(quả) chuông nhỏ
Âm Hán Việtlinh
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 (quả) chuông nhỏ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 掩耳盗铃[掩耳盜鈴][ém nhĩ dừa linh]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông; tự lừa dối mình; vùi đầu vào cát (thành ngữ)
- 彩铃[彩鈴](viễn thông) nhạc chờ
- 车铃[車鈴]chuông xe đạp
- 扯铃[扯鈴]trò chơi tung hứng con quay. Đây là một môn nghệ thuật tung hứng truyền thống phổ biến ở Trung Quốc và một số nước châu Á, còn được biết đến với tên gọi "diabolo" trong tiếng Anh. Trò chơi này sử dụng một dụng cụ hình trục quay (con quay) và hai thanh cầm tay nối với nhau bằng dây. Người chơi sẽ đi…
- 床铃[床鈴]đồ treo nôi; đồ treo cũi
- 打铃[打鈴]rung chuông
- 电铃[電鈴]chuông điện
- 叮铃[叮鈴]tiếng leng keng
- 风铃[風鈴]chuông gió
- 杠铃[槓鈴]tạ đòn
- 壶铃[壺鈴]tạ ấm, tạ bình vôi
- 警铃[警鈴]chuông báo động
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này