Từ ghép
鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安
Phồn thể: [魚生火,肉生痰,青菜豆腐保平安]Nghĩa
- 1 cá sinh nhiệt, thịt sinh đờm, rau và đậu phụ giữ sức khỏe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 鱼[ngư]cáTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 肉[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)Trang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 痰[đờm]đờm; nước bọtTrang chữ →
- 青[thanh]màu xanh lá; xanh dương; đenTrang chữ →
- 菜[thái]rau; món ăn, thức ănTrang chữ →
- 豆cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chânTrang chữ →
- 腐phân huỷ; mục nátTrang chữ →
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →