Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安

Phồn thể: [魚生火,肉生痰,青菜豆腐保平安]
yúshēnghuǒròushēngtánqīngcàidòufubǎopíng'ān
Nghĩa tiếng Việtcá sinh nhiệt, thịt sinh đờm, rau và đậu phụ giữ sức khỏe
  • 15 chữ