Cấp: HSK 7–9Từ ghép
不下
Nghĩa tiếng Việtkhông ít hơn (một số lượng nhất định, v.v.)
Âm Hán Việtbất hạ
- 2 chữ
- 7 nét
Nghĩa
- 1 không ít hơn (một số lượng nhất định, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 居高不下[cư cao bất hạ]Cấp: HSK 7–9(về giá cả, tỉ lệ, v.v.) duy trì ở mức cao
- 不下于[不下於]nhiều như; không ít hơn; không thua kém; tốt như; ngang hàng với
- 吃不下không muốn ăn; không ăn được nữa
- 放不下không có chỗ để đặt cái gì; không thể buông bỏ
- 过不下[過不下]không thể tiếp tục sống (theo cách nào đó); không thể kiếm sống
- 放不下心không thể ngừng lo lắng
- 活不下去không thể sống nổi
- 久攻不下tấn công trong thời gian dài mà không thành công
- 抹不下脸[抹不下臉]không thể giữ mặt không biến sắc (thành ngữ)
- 相持不下bế tắc; đình trệ; đối lập gay gắt không nhượng bộ
- 争执不下[爭執不下]cãi nhau không dứt
- 干打雷,不下雨[乾打雷,不下雨]có sấm mà không mưa (thành ngữ); nhiều tiếng ồn nhưng không có hành động
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)