Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

出头

Phồn thể: [出頭]
chūtóu
Nghĩa tiếng Việtthoát khỏi tình cảnh khó khăn; nhô ra; chủ động
Âm Hán Việtxuất đầu
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thoát khỏi tình cảnh khó khăn
  2. 2 nhô ra
  3. 3 chủ động
  4. 4 phần lẻ còn lại sau phép chia
  5. 5 nhiều hơn một chút

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập