Cấp: HSK 7–9Từ ghép
无不
Phồn thể: [無不]Nghĩa tiếng Việtkhông thiếu gì; không thiếu ai; mọi thứ đều có
Âm Hán Việtvô bất
- 2 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thiếu gì
- 2 không thiếu ai
- 3 mọi thứ đều có
- 4 mọi người không ngoại lệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 无不达[無不達]không gì anh ta không thể làm
- 战无不胜[戰無不勝](thành ngữ) vô địch; không gì không thắng
- 无可无不可[無可無不可]không ủng hộ mà cũng không phản đối; thờ ơ
- 有过之而无不及[有過之而無不及]không thua kém mặt nào (thành ngữ); vượt trội; làm tốt hơn
- 攻无不克,战无不胜[攻無不克,戰無不勝]triumph trong mọi trận chiến và thắng mọi cuộc đấu (thành ngữ); vô địch; luôn chiến thắng; không có gì họ không làm được
- 战无不胜,攻无不克[戰無不勝,攻無不克]trận nào cũng thắng, đánh đâu thắng đó (thành ngữ); vô địch mọi nơi; luôn chiến thắng; không gì họ không làm được
- 战无不胜,攻无不取[戰無不勝,攻無不取]chiến đâu thắng đó, đánh đâu chiếm đó (thành ngữ); vô địch mọi nơi; luôn luôn chiến thắng; không gì là không thể làm
- 知无不言,言无不尽[知無不言,言無不盡]nghĩa đen: không giấu gì mình biết, không ngừng trước khi nói hết (thành ngữ); nghĩa bóng: thẳng thắn; bộc trực
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng