Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
粥
Nghĩa tiếng Việtcháo; cháo loãng; cháo đặc
Âm Hán Việtchúc
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cháo
- 2 cháo loãng
- 3 cháo đặc
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白粥cháo trắng
- 𥻗粥cháo làm từ ngô xay; cháo hạt bắp
- 米粥cháo
- 稀粥cháo loãng; cháo mỏng
- 荤粥[葷粥]một dân tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc
- 粥厂[粥廠]trung tâm cứu trợ thực phẩm; nhà bếp từ thiện
- 粥棚trung tâm cứu trợ thực phẩm; nhà bếp từ thiện
- 八宝粥[八寶粥]cháo nấu với đậu đỏ, hạt sen, nhãn, táo đỏ, các loại hạt, v.v.
- 腊八粥[臘八粥]cháo Laba, món cháo lễ nghi ăn vào ngày 8 tháng Chạp trong lịch Trung Quốc
- 豌豆粥cháo đậu Hà Lan
- 燕麦粥[燕麥粥]cháo yến mạch; cháo bột yến mạch
- 一锅粥[一鍋粥](nghĩa đen) một nồi cháo; (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này