Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

典

diǎn
Nghĩa tiếng Việtkinh điển; pháp luật; tác phẩm học thuật tiêu chuẩn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kinh điển
  2. 2 pháp luật
  3. 3 tác phẩm học thuật tiêu chuẩn
  4. 4 trích dẫn văn học hoặc điển tích
  5. 5 nghi lễ
  6. 6 phụ trách
  7. 7 cầm cố hoặc thế chấp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập