Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
挠
Phồn thể: [撓]Nghĩa tiếng Việtgãi; cản trở; nhượng bộ
Âm Hán Việtnhéo
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gãi
- 2 cản trở
- 3 nhượng bộ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阻挠[阻撓][trở nhéo]Cấp: HSK 7–9phá rối; cản trở (việc gì)
- 干挠[干撓]biến thể của 干扰 (gānrǎo), can thiệp
- 挠败[撓敗]bị đánh bại; bị đẩy lùi; bị nghiền nát
- 挠钩[撓鉤]móc sắt ở đầu một cây sào dài
- 挠裂[撓裂]nứt do gấp nhiều lần; nứt do uốn cong
- 挠率[撓率]độ xoắn (của đường cong không gian)
- 挠曲[撓曲]uốn cong; độ uốn; sự lệch
- 挠头[撓頭]khó khăn; vấn đề; phức tạp
- 屈挠[屈撓]đầu hàng; nhượng bộ; uốn cong
- 抓挠[抓撓]gãi; nghịch ngợm; cãi nhau
- 挠痒痒[撓癢癢]cù lét
- 痒痒挠[癢癢撓]dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ