Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
斗
Phồn thể: [鬥]Nghĩa tiếng Việtđánh nhau; đấu tranh; lên án
Âm Hán Việtđấu
- 1 chữ
- 4 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 đánh nhau
- 2 đấu tranh
- 3 lên án
- 4 chỉ trích
- 5 tranh đấu
- 6 ghép lại
- 7 cùng nhau
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奋斗[奮鬥][phấn đấu]Cấp: HSK 5phấn đấu; đấu tranh
- 斗争[鬥爭][đấu tranh]Cấp: HSK 6một cuộc đấu tranh; chiến đấu; trận chiến
- 战斗[戰鬥][chiến đấu]Cấp: HSK 6chiến đấu; tham gia chiến đấu; đấu tranh
- 搏斗[搏鬥][vác đấu]Cấp: HSK 7–9vật lộn; đánh nhau; đấu tranh
- 斗志[鬥志][đấu chí]Cấp: HSK 7–9ý chí chiến đấu; tinh thần chiến đấu
- 泰斗[thái đấu]Cấp: HSK 7–9(viết tắt của 泰山北斗 (TàiShānBěidǒu)) nhân vật kiệt xuất; cây đại thụ; người được tôn kính
- 阿斗A Đẩu, biệt danh của Lưu Thiện 刘禅 (LiúShàn) (207-271), con của Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263; (nghĩa bóng) người yếu kém và bất tài
- 挨斗[挨鬥]bị phê bình; bị lên án
- 笆斗giỏ đáy tròn
- 巴斗giỏ đan đáy tròn
- 北斗Đại Hùng; Chòm sao Bắc Đẩu; Thị trấn Beidou hoặc Peitou ở huyện Changhua 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
- 畚斗cái hót rác
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ