Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

斗

Phồn thể: [鬥]
dòu
Nghĩa tiếng Việtđánh nhau; đấu tranh; lên án
Âm Hán Việtđấu
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh nhau
  2. 2 đấu tranh
  3. 3 lên án
  4. 4 chỉ trích
  5. 5 tranh đấu
  6. 6 ghép lại
  7. 7 cùng nhau

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

斗

Phồn thể: [鬦]
dòu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 斗 (dòu)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 斗 (dòu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

斗

Phồn thể: [鬪]
dòu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 斗 (dòu)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 斗 (dòu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

斗

Phồn thể: [鬭]
dòu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 斗 (dòu)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 斗 (dòu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

斗

dǒu
Nghĩa tiếng Việtđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười 升 (shēng) hoặc một phần mười của một 石 (dàn); đề-xa-lít; giạ
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười 升 (shēng) hoặc một phần mười của một 石 (dàn)
  2. 2 đề-xa-lít
  3. 3 giạ
  4. 4 vật hình cái cốc hoặc gàu
  5. 5 biến thể cũ của 陡 (dǒu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

斗

Dǒu
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của chòm sao Đại Hùng 北斗星 (Běidǒuxīng)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của chòm sao Đại Hùng 北斗星 (Běidǒuxīng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập