Cấp: HSK 6Chữ đơn
箭
Nghĩa
- 1 mũi tên
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 火箭[hoả tiễn]Cấp: HSK 7–9tên lửa
- 暗箭tấn công bởi kẻ thù giấu mặt; đâm sau lưng
- 钢箭[鋼箭]mũi tên sắt
- 弓箭cung và tên
- 箭步bước sải nhanh về phía trước
- 箭杆[箭桿]thân tên
- 箭牌Wrigley (công ty kẹo cao su)
- 箭头[箭頭]mũi tên; biểu tượng mũi tên
- 箭鱼[箭魚]biến thể của 剑鱼 (jiànyú)
- 箭竹tre nứa (chi Fargesia)
- 箭镞[箭鏃]đầu mũi tên
- 令箭cờ lệnh thời cổ đại (dùng làm biểu tượng của quyền chỉ huy quân sự); nghĩa bóng: mệnh lệnh từ cấp trên
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này