Cấp: HSK 6Từ ghép
老鼠
Nghĩa
- 1 chuột (LT:只 (zhī))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 老鼠洞hang chuột
- 米老鼠Chuột Mickey
- 小老鼠@; ký hiệu @
- 狗逮老鼠ngh. chó bắt chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: lo chuyện bao đồng
- 过街老鼠[過街老鼠]ai đó hoặc điều gì đó bị mọi người căm ghét; mục tiêu bị chế giễu; điều bị nguyền rủa
- 老鼠尾巴nghĩa đen: đuôi chuột; nghĩa bóng: kẻ theo sau có địa vị thấp kém
- 猫哭老鼠[貓哭老鼠]mèo khóc chuột chết (thành ngữ); giả vờ thương xót; nước mắt cá sấu
- 米奇老鼠Chuột Mickey
- 老鼠过街,人人喊打[老鼠過街,人人喊打]nghĩa đen: khi chuột chạy qua phố, mọi người đuổi đánh (thành ngữ); nghĩa bóng: mọi người đều căm ghét kẻ đê tiện
- 老鼠拉龟,无从下手[老鼠拉龜,無從下手]như chuột kéo rùa, không có chỗ để bám (thành ngữ); không biết bắt đầu từ đâu
- 一颗老鼠屎坏了一锅汤[一顆老鼠屎壞了一鍋湯]nghĩa đen: một viên phân chuột làm hỏng cả nồi canh (thành ngữ); nghĩa bóng: một con sâu làm rầu nồi canh
- 一颗老鼠屎坏了一锅粥[一顆老鼠屎壞了一鍋粥]xem 一粒老鼠屎坏了一锅粥 (yīlìlǎoshǔshǐhuàileyīguōzhōu)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này