Cấp: HSK 6Chữ đơn
患
Nghĩa tiếng Việtbị (bệnh); mắc (bệnh); bất hạnh
Âm Hán Việthoạn
- 1 chữ
- 11 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị (bệnh)
- 2 mắc (bệnh)
- 3 bất hạnh
- 4 rắc rối
- 5 nguy hiểm
- 6 lo lắng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 患者[hoạn giả]Cấp: HSK 6bệnh nhân; người chịu bệnh
- 隐患[隱患][ẩn hoạn]Cấp: HSK 7–9nguy hiểm tiềm ẩn; bị hư hại ẩn giấu; điều không may không thấy trên bề mặt
- 边患[邊患]xâm lược từ nước ngoài; thảm họa biên giới do xâm nhập
- 病患bệnh; tình trạng bệnh; bệnh nhân
- 防患thực hiện biện pháp phòng ngừa; đề phòng tai nạn hoặc thảm họa
- 患病bị ốm
- 患处[患處]phần bị tổn thương
- 患儿[患兒]trẻ em là nạn nhân của thảm họa hoặc bệnh tật; trẻ em bị ảnh hưởng
- 患难[患難]tai ương và hoạn nạn
- 患上mắc phải; bị (một căn bệnh)
- 患有mắc (bệnh); bị ảnh hưởng bởi; chịu đựng
- 祸患[禍患]thảm họa; tai ương
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này