Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

患

huàn
Nghĩa tiếng Việtbị (bệnh); mắc (bệnh); bất hạnh
Âm Hán Việthoạn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị (bệnh)
  2. 2 mắc (bệnh)
  3. 3 bất hạnh
  4. 4 rắc rối
  5. 5 nguy hiểm
  6. 6 lo lắng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập