Chữ đơn
检
Phồn thể: [檢]Nghĩa tiếng Việtkiểm tra; khám xét; kiểm duyệt
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 kiểm tra
- 2 khám xét
- 3 kiểm duyệt
- 4 giữ gìn kiềm chế
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 检查[檢查][ghém tra]Cấp: HSK 3kiểm tra; khám xét; kiểm định
- 检票[檢票][ghém phiếu]Cấp: HSK 3soát vé; kiểm phiếu
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 体检[體檢][thể ghém]Cấp: HSK 4viết tắt của 体格检查 (tǐgéjiǎnchá)
- 检测[檢測][ghém trắc]Cấp: HSK 6phát hiện; kiểm tra; kiểm định
- 检验[檢驗][ghém nghiệm]Cấp: HSK 6kiểm tra; kiểm nghiệm; xét nghiệm
- 检察[檢察][ghém sát]Cấp: HSK 7–9kiểm sát; (pháp luật) khởi tố; điều tra
- 检讨[檢討]Cấp: HSK 7–9kiểm điểm hoặc kiểm tra; tự phê bình; xem xét
- 报检[報檢]kiểm tra kiểm dịch
- 边检[邊檢]kiểm tra biên giới; kiểm tra nhập cư
- 查检[查檢]kiểm tra; tham khảo; tra cứu
- 产检[產檢]khám thai (viết tắt của 产前检查 (chǎnqiánjiǎnchá))
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc nhắc nhở 该…了 & Động từ năng nguyện 应该 / 必须 / 不用 / 得(děi) · 该 + Động từ + 了 | 应该 (nên) / 必须 (bắt buộc phải) / 得 děi (phải) / 不用 (không cần)HSK 3
- Mốc thời gian 以前 (trước khi) và 以后 (sau khi) · (Động từ / Mệnh đề / Khoảng thời gian +) 以前 / 以后,Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Giới từ căn cứ & phương thức 按 / 按照 / 通过 · 按 / 按照 + Quy định/Kế hoạch + V | 通过 + Phương tiện/Cách thức + Đạt kết quảHSK 4
- Phó từ thúc giục & đúng giờ 赶紧 / 赶快 / 按时 / 顺便 · 赶紧 / 赶快 + Động từ (mau/khẩn trương) | 按时 + Động từ (đúng giờ) | 顺便 + Động từ (nhân tiện)HSK 4