Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

检

Phồn thể: [檢]
jiǎn
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra; khám xét; kiểm duyệt
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra
  2. 2 khám xét
  3. 3 kiểm duyệt
  4. 4 giữ gìn kiềm chế

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập