Cấp: HSK 7–9Từ ghép
流水
Nghĩa tiếng Việtnước chảy; doanh thu (kinh doanh)
Âm Hán Việtlưu thuỷ
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước chảy
- 2 doanh thu (kinh doanh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 流水席tiệc mà khách đến vào các thời điểm khác nhau và được phục vụ khi họ đến
- 流水线[流水線]dây chuyền lắp ráp; (tin học) pipeline
- 流水账[流水賬]sổ sách hàng ngày; tài khoản vãng lai
- 流水帐[流水帳]biến thể của 流水账 (liúshuǐzhàng)
- 流水不腐nước chảy thì không bị ôi thiu
- 落花流水thê thảm; tan tác hoàn toàn
- 小桥流水[小橋流水]cầu nhỏ bắc qua dòng suối chảy
- 行云流水[行雲流水]nghĩa đen: mây trôi nước chảy (thành ngữ); nghĩa bóng: phong cách thư pháp, viết rất tự nhiên và trôi chảy; tự nhiên và không gò bó
- 长流水,不断线[長流水,不斷線]nỗ lực liên tục và kiên nhẫn (thành ngữ)
- 流水不腐,户枢不蠹[流水不腐,戶樞不蠹]nghĩa đen: nước chảy thì không bị ôi thiu, bản lề cửa không bị rỉ sét (thành ngữ); nghĩa bóng: hoạt động liên tục ngăn ngừa sự suy tàn
- 落花有意,流水无情[落花有意,流水無情]hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình (thành ngữ); ví một bên thì sẵn lòng, nhưng bên kia lại thờ ơ (thường chỉ tình đơn phương)
- 铁打的衙门,流水的官[鐵打的衙門,流水的官]nghĩa đen: nha môn vững như sắt, quan lại trôi chảy như nước (thành ngữ); nghĩa bóng: quan chức chính phủ đến rồi đi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)