Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
huī

灰

Nghĩa tiếng Việttro; bụi; vôi
Âm Hán Việthôi
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tro
  2. 2 bụi
  3. 3 vôi
  4. 4 màu xám
  5. 5 nạn chí; chán nản

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập