Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
cuàn

窜

Phồn thể: [竄]
Nghĩa tiếng Việtchạy trốn; chạy vụt; lưu đày hoặc đày ải
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạy trốn
  2. 2 chạy vụt
  3. 3 lưu đày hoặc đày ải
  4. 4 sửa đổi hoặc chỉnh sửa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập