Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
窜
Phồn thể: [竄]Nghĩa tiếng Việtchạy trốn; chạy vụt; lưu đày hoặc đày ải
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chạy trốn
- 2 chạy vụt
- 3 lưu đày hoặc đày ải
- 4 sửa đổi hoặc chỉnh sửa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奔窜[奔竄](người hoặc động vật) chạy tán loạn; phân tán; (nước lũ, ý tưởng, v.v.) lan ra mọi hướng
- 窜犯[竄犯]đột kích; sự xâm nhập (của kẻ thù, hoặc các nhóm cướp)
- 窜访[竄訪](miệt thị) (về nhân vật quan trọng) thăm (nước khác) (dùng khi không tán thành chuyến thăm vì lý do chính trị)
- 窜改[竄改]thay đổi; chỉnh sửa; biến đổi
- 窜红[竄紅]trở nên nổi tiếng đột ngột; bỗng nhiên trở thành cơn sốt
- 窜踞[竄踞]chạy trốn trong hỗn loạn và ẩn náu ở đâu đó
- 窜扰[竄擾]xâm nhập và quấy nhiễu
- 窜升[竄升]tăng vọt; vọt lên
- 窜逃[竄逃]chạy trốn trong hỗn loạn; chạy biến đi
- 点窜[點竄]viết lại; chỉnh sửa văn bản
- 流窜[流竄]đi lang thang khắp nơi; xâm nhập; (tội phạm, kẻ địch, v.v.) chạy trốn; lẩn trốn
- 乱窜[亂竄]chạy tán loạn; chạy tản ra
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 残疾[殘疾][tàn tật]Cấp: HSK 6tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật