Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
chāi

拆

Nghĩa tiếng Việtxé mở; tháo dỡ; xé ra
Âm Hán Việtsách
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xé mở
  2. 2 tháo dỡ
  3. 3 xé ra
  4. 4 mở

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập