Cấp: HSK 5Chữ đơn
拆
Nghĩa tiếng Việtxé mở; tháo dỡ; xé ra
Âm Hán Việtsách
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xé mở
- 2 tháo dỡ
- 3 xé ra
- 4 mở
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拆除[sách trừ]Cấp: HSK 6phá dỡ; phá hủy; tháo dỡ
- 拆迁[拆遷][sách thiên]Cấp: HSK 7–9phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân
- 拆穿vạch trần; lật tẩy; nhìn thấu (một lời nói dối, v.v.)
- 拆分tách ra thành từng phần
- 拆封mở (thứ gì đó được niêm phong)
- 拆毁[拆毀]phá hủy; dỡ bỏ
- 拆机[拆機]tháo dỡ máy móc; ngừng dịch vụ điện thoại
- 拆家(tiếng lóng) kẻ buôn ma túy cấp thấp; (tiếng lóng) (vật nuôi) phá phách nhà cửa (vứt rác, cắn phá đồ đạc v.v.)
- 拆借vay hoặc cho vay ngắn hạn
- 拆解tháo rời
- 拆开[拆開]tháo dỡ; tháo rời; mở ra (thứ gì được niêm phong)
- 拆散chia rẽ (hôn nhân, gia đình, v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này