Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

现

Phồn thể: [現]
xiàn
Nghĩa tiếng Việtxuất hiện; hiện tại; bây giờ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất hiện
  2. 2 hiện tại
  3. 3 bây giờ
  4. 4 tồn tại
  5. 5 hiện nay

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập