Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fù · Fù

傅

Nghĩa(dạng kết hợp) người hướng dẫn; (văn học) hướng dẫn; gắn vào; họ [Fu4]
Bộ thủ亻
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fù(dạng kết hợp) người hướng dẫn; (văn học) hướng dẫn; gắn vào
  • Fùhọ [Fu4]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 尃

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.