Cấp: HSK 5Chữ đơn
抓
Nghĩa tiếng Việtbắt; nắm; túm
Âm Hán Việtco
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bắt
- 2 nắm
- 3 túm
- 4 chộp
- 5 cào
Câu ví dụ
- 你说得对!这类消息之所以能迅速传播,就是因为它抓住了大家好奇的心理。以后我一定先核实来源,保持独立思考。Bạn nói đúng! Loại tin tức này sở dĩ có thể lan truyền nhanh chóng chính là vì nó đánh trúng tâm lý tò mò của mọi người. Sau này mình nhất định sẽ kiểm chứng nguồn tin trước, giữ tư duy độc lập.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 抓紧[抓緊][co khẩn]Cấp: HSK 5nắm chắc; chú ý sát sao; tranh thủ thời gian làm (việc gì)
- 乱抓[亂抓]cào loạn; xước điên cuồng; bắt người bừa bãi
- 现抓[現抓]ứng biến
- 抓包bắt quả tang ai đó
- 抓饼[抓餅]bánh xốp, nhiều lớp (làm từ bột, không phải bột lỏng)
- 抓捕bắt giữ
- 抓地độ bám đường; khả năng bám đường
- 抓饭[抓飯]món cơm pilaf (món cơm phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Tân Cương)
- 抓哏(của diễn viên hài) nắm bắt điều nào đó ai vừa nói hoặc làm để ứng biến thành trò đùa
- 抓猴(Đài Loan) bắt quả tang đàn ông ngoại tình (từ tiếng Đài Loan 掠猴, phát âm Tai-lo [lia̍h-kâu])
- 抓获[抓獲]bắt giữ
- 抓奸[抓姦]bắt quả tang một cặp đôi đang quan hệ (ngoại tình, quan hệ tình dục bất chính)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này