Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiē · kǎi

楷

Nghĩajiē cây di túc bì (Pistacia chinensis); kǎi mẫu; mô hình; chữ Khải (phong cách thư pháp)
Bộ thủ木
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiēcây di túc bì (Pistacia chinensis)
  • kǎimẫu; mô hình; chữ Khải (phong cách thư pháp)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 皆

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.