Cấp: HSK 7–9Từ ghép
下手
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu; ra tay; tiến hành
Âm Hán Việthạ thủ
- 2 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bắt đầu
- 2 ra tay
- 3 tiến hành
- 4 chỗ ngồi bên phải của khách chính
Câu ví dụ
- 许多年轻人白天工作学习很忙,到了晚上却舍不得放下手机,结果睡眠时间越来越短。Nhiều người trẻ ban ngày làm việc học tập rất bận, đến tối lại không nỡ đặt điện thoại xuống, kết quả là thời gian ngủ ngày càng ngắn.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ