Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

新生

xīnshēng
Nghĩa tiếng Việtmới; mới sinh; mới nổi
Âm Hán Việttân sinh
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 8 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mới
  2. 2 mới sinh
  3. 3 mới nổi
  4. 4 non trẻ
  5. 5 tái sinh
  6. 6 tái tạo
  7. 7 cuộc đời mới
  8. 8 sinh viên mới

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập