Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
漆
Nghĩa tiếng Việtsơn; vecni; sơn (đồ nội thất, tường v.v.)
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sơn
- 2 vecni
- 3 sơn (đồ nội thất, tường v.v.)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 陈老先生,您创作的漆器作品工艺精湛、意境深远,充分彰显了传统手工艺术的深厚底蕴。Thưa cụ Trần, các tác phẩm sơn mài cụ sáng tác có kỹ nghệ tinh xảo, ý cảnh sâu xa, tôn vinh trọn vẹn bề dày sâu sắc của nghệ thuật thủ công truyền thống.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 地[địa]Cấp: HSK 3đất; mặt đất; ruộng
- 关机[關機][quan cơ]Cấp: HSK 3tắt (máy móc hoặc thiết bị); hoàn thành quay phim
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 乒乓球[binh bàng cầu]Cấp: HSK 4bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn