Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
qī

漆

Nghĩa tiếng Việtsơn; vecni; sơn (đồ nội thất, tường v.v.)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sơn
  2. 2 vecni
  3. 3 sơn (đồ nội thất, tường v.v.)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập