Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
攀
Nghĩa tiếng Việtleo trèo (bằng cách kéo mình lên); liên lụy; nhận quan hệ với người có địa vị cao hơn
- 1 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 leo trèo (bằng cách kéo mình lên)
- 2 liên lụy
- 3 nhận quan hệ với người có địa vị cao hơn
Câu ví dụ
- 学习一门语言就像攀登一座高山,难道我们能因为路途遥远而停下脚步吗?当然不能。Học một ngôn ngữ giống như leo một ngọn núi cao, chẳng lẽ chúng ta có thể vì đường xa mà dừng bước sao? Đương nhiên là không thể.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 攀登Cấp: HSK 7–9leo trèo; tự kéo mình lên; bò leo
- 攀升Cấp: HSK 7–9leo lên; (giá cả, v.v.) tăng lên
- 高攀leo thang xã hội; nhận là có quen biết với người ở tầng lớp xã hội cao hơn
- 攀比so sánh hơn thua; đua đòi; cạnh tranh
- 攀扯liên lụy
- 攀附leo (cây leo); bò; bám vào
- 攀供vu cáo người khác, không có căn cứ, khi thú tội của chính mình
- 攀害bị tổn hại do vu khống
- 攀爬leo trèo
- 攀亲[攀親]tìm cách lợi dụng quan hệ gia đình
- 攀谈[攀談]trò chuyện
- 攀诬[攀誣]vu cáo; đổ oan
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 白酒[bạch tửu]Cấp: HSK 4baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương; (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒 (báipútaojiǔ))
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS