Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

攀

pān
Nghĩa tiếng Việtleo trèo (bằng cách kéo mình lên); liên lụy; nhận quan hệ với người có địa vị cao hơn
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 leo trèo (bằng cách kéo mình lên)
  2. 2 liên lụy
  3. 3 nhận quan hệ với người có địa vị cao hơn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập