Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn
死
Nghĩa tiếng Việtchết; không thể qua được; không linh hoạt
Âm Hán Việttử
- 1 chữ
- 6 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chết
- 2 không thể qua được
- 3 không linh hoạt
- 4 cứng nhắc
- 5 cực kỳ
- 6 chết tiệt
Câu ví dụ
- 这真是个好现象!教育的真正意义不在于让学生死记硬背书本上的公式,而在于保护他们的好奇心,引导他们主动探索未知。Đây thật là một hiện tượng đáng mừng! Ý nghĩa thực sự của giáo dục không nằm ở chỗ bắt học sinh học vẹt công thức trong sách vở, mà nằm ở việc bảo vệ trí tò mò của các em, dẫn dắt các em chủ động khám phá điều chưa biết.Từ trong câu:这 (zhè)真是 (zhēnshi)个 (gè)好 (hǎo)现象 (xiànxiàng)教育 (jiàoyù)的 (de)真正 (zhēnzhèng)意义 (yìyì)不在 (bùzài)于 (yú)让 (ràng)学生 (xuésheng)死记硬背 (sǐjìyìngbèi)书本 (shūběn)上 (shàng)的 (de)公式 (gōngshì)而 (ér)在于 (zàiyú)保护 (bǎohù)他们 (tāmen)的 (de)好奇心 (hàoqíxīn)引导 (yǐndǎo)他们 (tāmen)主动 (zhǔdòng)探索 (tànsuǒ)未知 (wèizhī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 死亡[tử vong]Cấp: HSK 6chết; tử vong
- 生死[sinh tử]Cấp: HSK 7–9sống chết
- 死心[tử tâm]Cấp: HSK 7–9từ bỏ; thừa nhận thất bại; ngừng can thiệp
- 救死扶伤[救死扶傷][cứu tử phù thương]Cấp: HSK 7–9cứu người hấp hối và chữa trị cho người bị thương
- 半死nửa chết (vì đau đớn, đói, mệt, v.v.); mệt chết đi được; sợ mất hồn
- 暴死chết đột ngột
- 病死bị bệnh và chết; chết vì bệnh
- 濒死[瀕死]gần chết; trên bờ vực cái chết; đang tiến tới tuyệt chủng
- 逼死dồn ép ai đó đến chết
- 惨死[慘死]chết thảm; chết một cách bạo lực
- 撑死[撐死]no đến mức sắp vỡ; (khẩu ngữ) nhiều nhất
- 垂死hấp hối
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này