Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn
sǐ

死

Nghĩa tiếng Việtchết; không thể qua được; không linh hoạt
Âm Hán Việttử
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chết
  2. 2 không thể qua được
  3. 3 không linh hoạt
  4. 4 cứng nhắc
  5. 5 cực kỳ
  6. 6 chết tiệt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập