Cấp: HSK 6Chữ đơn
科
Nghĩa tiếng Việtngành học; phòng ban; học phần
Âm Hán Việtkhoa
- 1 chữ
- 9 nét
- 12 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ngành học
- 2 phòng ban
- 3 học phần
- 4 lĩnh vực
- 5 ngành
- 6 hướng dẫn sân khấu
- 7 họ (phân loại)
- 8 quy tắc
Xem thêm 4 nghĩa
- 9 pháp luật
- 10 phân xử (hình phạt)
- 11 truy thu (thuế, v.v.)
- 12 phạt ai đó
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 围绕不愧、不料与不时等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 不愧, 不料 và 不时, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 围绕秤、吃苦与吃力等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 秤, 吃苦 và 吃力, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 科技[khoa kĩ]Cấp: HSK 4khoa học và công nghệ
- 科学[科學][khoa học]Cấp: HSK 4khoa học; kiến thức khoa học; mang tính khoa học
- 科研[khoa nghiên]Cấp: HSK 5nghiên cứu (khoa học)
- 学科[學科][học khoa]Cấp: HSK 5môn học; ngành học; khóa học
- 高科技[cao khoa kĩ]Cấp: HSK 5công nghệ cao; kỹ thuật cao
- 儿科[兒科][nhi khoa]Cấp: HSK 6khoa nhi
- 科幻[khoa ảo]Cấp: HSK 6khoa học viễn tưởng; viết tắt của 科学幻想 (kēxuéhuànxiǎng)
- 科目[khoa mục]Cấp: HSK 6môn học; lĩnh vực nghiên cứu
- 科普[khoa phổ]Cấp: HSK 6(tính từ) khoa học phổ thông; (thông tục) giải thích dễ hiểu; viết tắt của 科学普及 (kēxuépǔjí)
- 理科[lí khoa]Cấp: HSK 6khoa học tự nhiên (đối lập với nhân văn 文科 (wénkē))
- 内科[內科][nội khoa]Cấp: HSK 6nội khoa; y học tổng quát
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc giả định trái sự thật 要不是…早就… / 倘若…便… · 要不是 + Sự thật đã giúp đỡ/ngăn cản,(Chủ ngữ) + 早就 / 恐怕 + Kết quả giả định + 了 | 倘若 + Giả định,便 + Kết quảHSK 5
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5
- Vận dụng thành ngữ bốn chữ trong câu nghị luận HSK 5 · 精益求精 (làm vị ngữ/trạng ngữ) | 持之以恒 (làm trạng ngữ + 地 + V) | 举足轻重 (làm định ngữ + 的作用/地位)HSK 5
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Động từ giới từ hoá 得益于 / 致力于 / 着眼于 · Kết quả + 得益于 + Nguyên nhân thuận lợi | Chủ thể + 致力于 / 着眼于 + Mục tiêu dài hạnHSK 6
- Khung cảm thán & mức độ 不禁 + Động từ / 不堪 + Động từ · 不禁 + Động từ tâm lý (không khỏi…) | 不堪 + 设想 / 回首 / 重负HSK 6