Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

科

kē
Nghĩa tiếng Việtngành học; phòng ban; học phần
Âm Hán Việtkhoa
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngành học
  2. 2 phòng ban
  3. 3 học phần
  4. 4 lĩnh vực
  5. 5 ngành
  6. 6 hướng dẫn sân khấu
  7. 7 họ (phân loại)
  8. 8 quy tắc
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 pháp luật
  2. 10 phân xử (hình phạt)
  3. 11 truy thu (thuế, v.v.)
  4. 12 phạt ai đó
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập