Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

驾

Phồn thể: [駕]
jià
Nghĩa tiếng Việtđánh xe; kéo (xe v.v.); lái
Âm Hán Việtgiá
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 8 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đánh xe
  2. 2 kéo (xe v.v.)
  3. 3 lái
  4. 4 điều khiển
  5. 5 lái tàu
  6. 6 cưỡi
  7. 7 ngài
  8. 8 từ đứng trước biểu thị kính trọng (kính từ 敬辞 (jìngcí))

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

驾

Phồn thể: [駕]
Jià
Nghĩa tiếng Việthọ [Jia4]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Jia4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập