Cấp: HSK 7–9Từ ghép
国有
Phồn thể: [國有]Nghĩa tiếng Việtquốc hữu; công cộng; sở hữu chính phủ
Âm Hán Việtquốc hữu
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 quốc hữu
- 2 công cộng
- 3 sở hữu chính phủ
- 4 sở hữu nhà nước
Câu ví dụ
- 小雪的爸爸是一位好丈夫,妈妈是一位好妻子。他们一家人打算明年带爷爷奶奶出国去看看外国有名的地方。Bố của Tiểu Tuyết là một người chồng tốt, mẹ là một người vợ đảm đang. Cả gia đình họ dự định sang năm đưa ông bà nội ra nước ngoài tham quan những nơi nổi tiếng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 国有化[國有化]quốc hữu hóa
- 国有公司[國有公司]công ty nhà nước
- 国有企业[國有企業]doanh nghiệp nhà nước
- 美国有线新闻网[美國有線新聞網]Mạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)
- 国有资产监督管理委员会[國有資產監督管理委員會]Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC)
- 国务院国有资产监督管理委员会[國務院國有資產監督管理委員會]Uỷ ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước của Quốc vụ viện (SASAC); viết tắt 国资委 (GuóZīWěi)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 不然[bất nhiên]Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9không phải vậy; không; hay là