Cấp: HSK 5Chữ đơn
糟
Nghĩa tiếng Việtbã; cặn; ngâm rượu
Âm Hán Việttao
- 1 chữ
- 17 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bã
- 2 cặn
- 3 ngâm rượu
- 4 thối rữa
- 5 lộn xộn
- 6 hủy hoại
Câu ví dụ
- 糟糕,办公室的电脑刚才突然关机了,我现在重新开机也上不了公司网站。看来我一个人没办法解决这个问题,怎么办?Gay rồi, máy tính ở văn phòng vừa nãy đột nhiên tắt nguồn, giờ mình bật máy lại cũng không vào được trang web công ty. Xem ra một mình mình không có cách giải quyết vấn đề này, làm sao bây giờ?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 糟糕[tao cao]Cấp: HSK 5quá tệ; khủng khiếp; thật xui xẻo
- 糟粕Cấp: HSK 7–9cặn bã; bã; rác rưởi
- 糟蹋Cấp: HSK 7–9lãng phí; làm ô uế; lạm dụng
- 乱七八糟[亂七八糟][loạn thất bát tao]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
- 酒糟bã rượu; bã nho
- 醪糟rượu gạo ngọt; rượu nếp
- 弄糟làm hỏng; làm rối
- 污糟bẩn thỉu; không hợp vệ sinh; dơ dáy
- 糟践[糟踐]lãng phí; phá hỏng; hủy hoại
- 糟糠cám, vỏ trấu, bã rượu v.v. (thức ăn của người nghèo); (nghĩa bóng) rác; rác rưởi
- 糟了trời ơi!; ôi không!; chết rồi!
- 糟踏biến thể của 糟蹋 (zāotà)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này