Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
顾
Phồn thể: [顧]Nghĩa tiếng Việtchăm sóc; xem xét; quan tâm
Âm Hán Việtcố
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chăm sóc; xem xét; quan tâm
Câu ví dụ
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾不愧与不料的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 不愧 và 不料.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾秤与吃苦的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 秤 và 吃苦.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 照顾[照顧][chiếu cố]Cấp: HSK 3chăm sóc; quan tâm; chú ý đến
- 顾客[顧客][cố khách]Cấp: HSK 4khách hàng; thân chủ
- 不顾[不顧][bất cố]Cấp: HSK 6bất chấp; không quan tâm
- 顾问[顧問][cố vấn]Cấp: HSK 6cố vấn; tư vấn
- 回顾[回顧][hồi cố]Cấp: HSK 6nhìn lại; ôn lại
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 光顾[光顧][quang cố]Cấp: HSK 7–9đến thăm (với tư cách khách hàng)
- 顾及[顧及][cố cập]Cấp: HSK 7–9đưa vào xem xét; chăm lo đến
- 顾虑[顧慮][cố lự]Cấp: HSK 7–9mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng về; quan tâm đến
- 兼顾[兼顧][kiêm cố]Cấp: HSK 7–9giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
- 顾名思义[顧名思義][cố danh tư nghĩa]Cấp: HSK 7–9như tên gọi đã gợi ý
- 顾全大局[顧全大局][cố toàn đại cục]Cấp: HSK 7–9xem xét đại cục (thành ngữ); làm việc vì lợi ích chung
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ kết hợp 兼顾…与… (dung hoà / chiếu cố cả hai mặt) · 兼顾 + Lợi ích A + 与 + Lợi ích BHSK 7–9
- Câu hỏi tu từ 难道…吗? / 不是…吗? · 难道 + Mệnh đề khẳng định/phủ định + 吗? | Chủ ngữ + 不是 + Vị ngữ + 吗?HSK 4
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9
- Động từ cảnh báo trang trọng 切忌 + Động từ / Cụm 4 chữ · Trong bối cảnh…, Chủ ngữ + 切忌 + Hành vi sai lầmHSK 7–9
- Thành ngữ kết luận bài nghị luận 行稳致远 · 唯有…,方能推动…在…道路上行稳致远HSK 7–9