Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

付

fù
Nghĩa tiếng Việttrả; giao cho; lượng từ cho cặp hoặc bộ
Âm Hán Việtphó
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trả
  2. 2 giao cho
  3. 3 lượng từ cho cặp hoặc bộ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

付

Fù
Nghĩa tiếng Việthọ [Fu4]
  • 1 chữ
  • 5 nét