Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
俗
Nghĩa tiếng Việtphong tục; tập quán; phổ biến
Âm Hán Việttục
- 1 chữ
- 9 nét
- 7 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phong tục
- 2 tập quán
- 3 phổ biến
- 4 thông thường
- 5 thô tục
- 6 tầm thường
- 7 thế tục
Câu ví dụ
- 每个国家和地区都有自己独特的文化传统。当我们去外地旅行或去朋友家做客时,最好提前了解当地是否有什么特别的习俗。Mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ đều có truyền thống văn hoá độc đáo của riêng mình. Khi chúng ta đi du lịch nơi khác hoặc đến nhà bạn bè chơi, tốt nhất nên tìm hiểu trước xem địa phương đó có phong tục gì đặc biệt hay không.Từ trong câu:每 (měi)个 (gè)国家 (guójiā)和 (hé)地区 (dìqū)都 (dōu)有 (yǒu)自己 (zìjǐ)独特 (dútè)的 (de)文化传统 (wénhuàchuántǒng)当 (dāng)我们 (wǒmen)去 (qù)外地 (wàidì)旅行 (lǚxíng)或 (huò)去 (qù)朋友 (péngyou)家 (jiā)做客 (zuòkè)时 (shí)最好 (zuìhǎo)提前 (tíqián)了解 (liǎojiě)当地 (dāngdì)是否 (shìfǒu)有 (yǒu)什么 (shénme)特别 (tèbié)的 (de)习俗 (xísú)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 民俗[dân tục]Cấp: HSK 6phong tục phổ biến
- 习俗[習俗][tập tục]Cấp: HSK 6phong tục; truyền thống; truyền thống địa phương
- 俗称[俗稱][tục xưng]Cấp: HSK 7–9thường được gọi là; thuật ngữ phổ biến
- 俗话[俗話][tục thoại]Cấp: HSK 7–9câu nói thông thường; tục ngữ
- 俗语[俗語][tục ngữ]Cấp: HSK 7–9câu nói thông thường; tục ngữ; ngôn ngữ khẩu ngữ
- 通俗[thông tục]Cấp: HSK 7–9thông thường; hàng ngày; trung bình
- 庸俗Cấp: HSK 7–9thô tục; tầm thường; lòe loẹt
- 约定俗成[約定俗成][ước định tục thành]Cấp: HSK 7–9hình thành theo tập quán (thành ngữ); thỏa thuận theo tập quán; quy ước thông thường
- 鄙俗thô tục; tầm thường
- 不俗ấn tượng; khác thường
- 尘俗[塵俗]cõi trần tục
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ