Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
sú

俗

Nghĩa tiếng Việtphong tục; tập quán; phổ biến
Âm Hán Việttục
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phong tục
  2. 2 tập quán
  3. 3 phổ biến
  4. 4 thông thường
  5. 5 thô tục
  6. 6 tầm thường
  7. 7 thế tục

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập