Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

引

yǐn
Nghĩa tiếng Việtkéo (ví dụ: dây cung); lôi; kéo căng ra
Âm Hán Việtdẫn
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kéo (ví dụ: dây cung)
  2. 2 lôi
  3. 3 kéo căng ra
  4. 4 mở rộng
  5. 5 kéo dài
  6. 6 liên quan hoặc làm dính líu đến
  7. 7 thu hút
  8. 8 dẫn dắt
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 rời khỏi
  2. 10 cung cấp bằng chứng hoặc lý do
  3. 11 chứng minh
  4. 12 đơn vị đo lường cũ bằng 10 丈 (zhàng), một phần ba mươi km hoặc 33,33 mét

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập