Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

宽

Phồn thể: [寬]
kuān
Nghĩa tiếng Việtrộng; rộng rãi; lỏng
Âm Hán Việtkhoan
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rộng
  2. 2 rộng rãi
  3. 3 lỏng
  4. 4 thư giãn
  5. 5 khoan dung

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

宽

Phồn thể: [寬]
Kuān
Nghĩa tiếng Việthọ [Kuan1]
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Kuan1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập