Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
zhī

织

Phồn thể: [織]
Nghĩa tiếng Việtdệt
Âm Hán Việtchức
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dệt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập