Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

凑

Phồn thể: [湊]
còu
Nghĩa tiếng Việttập hợp, gom góp; tình cờ; gần gũi
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tập hợp, gom góp
  2. 2 tình cờ
  3. 3 gần gũi
  4. 4 tận dụng cơ hội

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập