Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
凑
Phồn thể: [湊]Nghĩa tiếng Việttập hợp, gom góp; tình cờ; gần gũi
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tập hợp, gom góp
- 2 tình cờ
- 3 gần gũi
- 4 tận dụng cơ hội
Câu ví dụ
- 我刚查过了,那其实是一条拼凑出来的虚假消息。只看夸张的标题就盲目相信,未免太缺乏辨别能力了。Mình vừa tra cứu rồi, đó thực ra là một tin giả được cắt ghép lại. Chỉ nhìn tiêu đề phóng đại đã tin tưởng mù quáng thì e là quá thiếu khả năng phân biệt rồi.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 凑合[湊合]Cấp: HSK 7–9tập hợp; chịu đựng trong tình huống xấu; cố gắng xoay xở
- 凑巧[湊巧]Cấp: HSK 7–9một cách tình cờ; may mắn; tình cờ mà
- 紧凑[緊湊]Cấp: HSK 7–9gọn ghẽ; súc tích; chặt chẽ (lịch trình)
- 凑成[湊成]gộp lại; hình thành (một bộ); làm tròn (số cho thành bội số tiện lợi)
- 凑付[湊付]ghép lại vội vàng; tạm bợ
- 凑近[湊近]tiếp cận; ghé sát vào
- 凑齐[湊齊]thu thập đủ các phần để tạo thành một tổng thể
- 凑钱[湊錢]góp đủ tiền để làm gì đó; góp tiền; chung tiền (để làm gì đó)
- 凑趣[湊趣]chiều ý để làm hài lòng người khác; chiều theo sở thích của người khác; trêu chọc
- 凑手[湊手]trong tầm tay; dễ lấy; thuận tiện
- 凑数[湊數]để làm giải pháp tạm thời; bù đắp thiếu hụt số người
- 凑足[湊足]gom góp đủ (người, tiền,...)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước