Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
xù

序

Nghĩa tiếng Việt(hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự; (hình vị hạn chế) mở đầu; ban đầu; lời nói đầu
Âm Hán Việttựa
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự
  2. 2 (hình vị hạn chế) mở đầu; ban đầu
  3. 3 lời nói đầu

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập