Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

腾

Phồn thể: [騰]
téng
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên; (hình thức kết hợp) bay lên; lơ lửng; dọn chỗ; dọn dẹp; làm trống
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên
  2. 2 (hình thức kết hợp) bay lên; lơ lửng
  3. 3 dọn chỗ; dọn dẹp; làm trống
  4. 4 (hậu tố động từ chỉ hành động lặp lại)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập