Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
zhāi

摘

Nghĩa tiếng Việthái (hoa, quả,...); ngắt; gỡ; tháo (kính, mũ,...); lựa chọn; chọn ra; mượn tiền lúc cần gấp
Âm Hán Việttrích
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hái (hoa, quả,...); ngắt; gỡ; tháo (kính, mũ,...)
  2. 2 lựa chọn; chọn ra
  3. 3 mượn tiền lúc cần gấp

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập