Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
jiāo

焦

Nghĩa tiếng Việtcháy; khét; cháy đen
Âm Hán Việttiêu
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cháy
  2. 2 khét
  3. 3 cháy đen
  4. 4 lo lắng
  5. 5 bồn chồn
  6. 6 cốc
  7. 7 joule (viết tắt của 焦耳 (jiāo'ěr))

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
Jiāo

焦

Nghĩa tiếng Việthọ [Jiao1]
  • 1 chữ
  • 12 nét