Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

托

tuō
Nghĩa tiếng Việtnâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay; vật dùng để đỡ: cái chống, cái gác (ví dụ: chỗ gác tay); (hình thức kết hợp) người đóng giả hỏi mua
Âm Hán Việtthác
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
  2. 2 vật dùng để đỡ: cái chống, cái gác (ví dụ: chỗ gác tay)
  3. 3 (hình thức kết hợp) người đóng giả hỏi mua
  4. 4 yêu cầu; nhờ vả; ủy thác (biến thể của 托 (tuō))
  5. 5 torr (đơn vị áp suất)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

托

Phồn thể: [託]
tuō
Nghĩa tiếng Việttin tưởng; giao phó; được giao phó
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tin tưởng
  2. 2 giao phó
  3. 3 được giao phó
  4. 4 làm người được ủy thác

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập