Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

呈

chéng
Nghĩa tiếng Việttrình lên cấp trên; sớ; kiến nghị
Âm Hán Việttrình
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trình lên cấp trên
  2. 2 sớ
  3. 3 kiến nghị
  4. 4 trình bày (một dáng vẻ nhất định)
  5. 5 mang (hình dạng)
  6. 6 có (màu sắc nhất định)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập