Cấp: HSK 7–9Từ ghép
有意
Nghĩa tiếng Việtcó ý định; cố ý; quan tâm đến
Âm Hán Việthữu ý
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 có ý định
- 2 cố ý
- 3 quan tâm đến
Câu ví dụ
- 房间里面真暖和,外面虽然很冷,但是大家坐在一起包饺子多有意思啊!Bên trong phòng ấm áp thật, bên ngoài tuy rất lạnh nhưng mọi người ngồi cạnh nhau gói sủi cảo thú vị biết bao!
- 我正拿着手机上网看中国电影呢!这部电影太有意思了,你有什么爱好?Mình đang cầm điện thoại lên mạng xem phim Trung Quốc đây! Bộ phim này thú vị quá, bạn có sở thích gì?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 有意思[hữu ý tư]Cấp: HSK 2thú vị; có ý nghĩa; vui vẻ
- 有意识[有意識]có ý thức
- 有意义[有意義]có ý nghĩa; có tầm quan trọng; đầy ý nghĩa
- 没有意思[沒有意思]nhàm chán; không thú vị
- 没有意义[沒有意義]không có ý nghĩa; vô nghĩa
- 有意无意[有意無意]cố ý hoặc vô ý
- 落花有意,流水无情[落花有意,流水無情]hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình (thành ngữ); ví một bên thì sẵn lòng, nhưng bên kia lại thờ ơ (thường chỉ tình đơn phương)
- 有意栽花花不发,无心插柳柳成阴[有意栽花花不發,無心插柳柳成陰]nghĩa đen bạn trồng vườn nhưng hoa không nở, bạn cắm cành xuống bùn và nó mọc thành cây; nghĩa bóng sự việc không phải lúc nào cũng diễn ra như mong đợi; kế hoạch kỹ lưỡng có thể thất bại, và thành công có thể đến từ nơi không ngờ tới
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước