Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
sù

素

Nghĩa tiếng Việttơ sống; trắng; đơn giản, không trang trí
Âm Hán Việttố
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tơ sống
  2. 2 trắng
  3. 3 đơn giản, không trang trí
  4. 4 chay (thức ăn)
  5. 5 bản chất
  6. 6 tính chất
  7. 7 thành phần
  8. 8 yếu tố
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 thông thường
  2. 10 luôn luôn
  3. 11 từng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập