Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

国学

Phồn thể: [國學]
guóxué
Nghĩa tiếng Việtvăn hóa quốc gia Trung Quốc; nghiên cứu nền văn minh cổ đại Trung Quốc; Quốc Tử Giám (lịch sử)
Âm Hán Việtquốc học
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 văn hóa quốc gia Trung Quốc
  2. 2 nghiên cứu nền văn minh cổ đại Trung Quốc
  3. 3 Quốc Tử Giám (lịch sử)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập