Cấp: HSK 7–9Từ ghép
国学
Phồn thể: [國學]Nghĩa tiếng Việtvăn hóa quốc gia Trung Quốc; nghiên cứu nền văn minh cổ đại Trung Quốc; Quốc Tử Giám (lịch sử)
Âm Hán Việtquốc học
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 văn hóa quốc gia Trung Quốc
- 2 nghiên cứu nền văn minh cổ đại Trung Quốc
- 3 Quốc Tử Giám (lịch sử)
Câu ví dụ
- 阿明和小兰在中国学习了几个月,认识了很多好朋友。每天早上出门,都能听见树上的鸟高兴地唱歌。Minh và Lan đã học ở Trung Quốc mấy tháng, quen được rất nhiều người bạn tốt. Mỗi sáng ra khỏi nhà đều nghe thấy chim trên cây vui vẻ hót.
- 李叔叔好,张阿姨好!听说你们的女儿和她的爱人都在国外留学?我们也是来中国学外语的留学生!Cháu chào chú Lý, chào cô Trương ạ! Nghe nói con gái của cô chú và chồng chị ấy đều đang du học ở nước ngoài ạ? Cháu và Lan cũng là du học sinh đến Trung Quốc học ngoại ngữ đấy ạ!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ