Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

积

Phồn thể: [積]
jī
Nghĩa tiếng Việttích lũy; gom góp; lưu trữ; (toán) tích (kết quả của phép nhân); (y học cổ truyền) táo bón; khó tiêu
Âm Hán Việttích
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tích lũy; gom góp; lưu trữ
  2. 2 (toán) tích (kết quả của phép nhân)
  3. 3 (y học cổ truyền) táo bón; khó tiêu

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập