Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
yíng

迎

Nghĩa tiếng Việtchào đón; gặp; gặp khó khăn mà tiến lên; gặp mặt trực tiếp
Âm Hán Việtnghênh
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chào đón; gặp
  2. 2 gặp khó khăn mà tiến lên; gặp mặt trực tiếp

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập