Cấp: HSK 5Chữ đơn
迎
Nghĩa tiếng Việtchào đón; gặp; gặp khó khăn mà tiến lên; gặp mặt trực tiếp
Âm Hán Việtnghênh
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chào đón; gặp
- 2 gặp khó khăn mà tiến lên; gặp mặt trực tiếp
Câu ví dụ
- 在快节奏的现代都市中,共享单车、地铁出行以及二手物品循环利用正受到越来越多年轻人的欢迎。Trong đô thị hiện đại nhịp độ nhanh, xe đạp chia sẻ, đi lại bằng tàu điện ngầm cũng như tái sử dụng đồ cũ đang nhận được sự yêu thích của ngày càng nhiều người trẻ.
- 看到你们取得这样的成就,老师真为你们感到骄傲!由此可见,只要路线正确、持之以恒,零基础的学者也完全能够跨越语言的障碍。祝贺你们迎来了人生崭新的里程碑!Nhìn thấy các em đạt được thành tựu như vậy, thầy thực sự tự hào về các em! Từ đó có thể thấy, chỉ cần lộ trình đúng đắn và kiên trì bền bỉ, người học từ con số 0 cũng hoàn toàn có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ. Chúc mừng các em đón chào cột mốc hoàn toàn mới của cuộc đời!Từ trong câu:看到 (kàndào)你们 (nǐmen)取得 (qǔdé)这样 (zhèyàng)的 (de)成就 (chéngjiù)老师 (lǎoshī)真 (zhēn)为 (wèi)你们 (nǐmen)感到 (gǎndào)骄傲 (jiāo'ào)由此可见 (yóucǐkějiàn)只要 (zhǐyào)路线 (lùxiàn)正确 (zhèngquè)持之以恒 (chízhīyǐhéng)零基础 (língjīchǔ)的 (de)学者 (xuézhě)也 (yě)完全 (wánquán)能够 (nénggòu)跨越 (kuàyuè)语言 (yǔyán)的 (de)障碍 (zhàng'ài)祝贺 (zhùhè)你们 (nǐmen)迎来 (yínglái)了 (le)人生 (rénshēng)崭新 (zhǎnxīn)的 (de)里程碑 (lǐchéngbēi)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 欢迎[歡迎][hoan nghênh]Cấp: HSK 3chào đón; chào mừng
- 迎接[nghênh tiếp]Cấp: HSK 5chào đón; đón tiếp
- 迎合[nghênh hợp]Cấp: HSK 7–9chiều theo; đáp ứng
- 迎面[nghênh diện]Cấp: HSK 7–9trực diện; (va chạm) đối đầu; trong mặt (gió)
- 出迎chào đón; đi ra gặp
- 奉迎(kính ngữ) chào đón; nịnh nọt
- 逢迎nịnh nọt; lấy lòng; (văn học) gặp mặt trực tiếp
- 失迎không ra đón; khiêm tốn: xin lỗi vì đã không thể đích thân ra đón
- 相迎đón chào ai đó; chào đón ai đó
- 迎宾[迎賓]chào đón khách; tiếp khách (trong nghề mại dâm)
- 迎风[迎風]trong gió; đối mặt với gió; thuận gió
- 迎火đốt đối lửa (chữa cháy)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 摇[搖][gieo]Cấp: HSK 5lắc; đung đưa; chèo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này